Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000400679692085577340.0104006
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000000100169923021394330.0101001
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000000066779948680929560.0106677
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000000133559897361859120.091335
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000000100169923021394330.091001
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000000029668259420178950.092966
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000000037590513570696080.093759
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000000146529216562712230.091465
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000000075386022457612930.097538
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.000000000219820457413250180.092198
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000000018571718353613720.091857
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.000000000061604239942479270.0106160
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000000034683708698082460.093468
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000000053423958944743640.0105342
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000000038553134497653460.093855
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000000215438586717662840.092154
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000000076319941349633770.0107631
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000006469458426264620.0106469
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000000151952625667844310.091519
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000000018112609839537670.091811
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000000027776407285754260.092777
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000000355086261847994330.093550
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000000017495921988965250.091749
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000000163093795617360180.091630
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000000047678115811864570.094767
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000002611960388025480.092611
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.000000000046536558214860480.0104653
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000000033389974340464780.093338
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000000123286059103254560.0101232
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000000079515839920298580.097951
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000225512701328592820.0132255
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000000228959824048901320.092289
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.00000000043108174685294420.094310
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000000026711979472371820.0102671
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000000030827414176856950.0133082
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,78$
0.00000000000048603163582825370.0124860
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,93$
0.00000000000059806088622757950.0125980
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,93$
0.000000000000301496996536259650.0123014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,84$
0.000000000000363950422569543250.0123639
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.0000000000036710843645535070.0113671
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.0000000000109107802081277140.0101091
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000000012972886609299660.0101297
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000000177032019455558330.0101770
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,77$
0.000000000035186056539054110.0103518
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000000053423958944743640.0105342
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000000014907253466104320.0101490
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,06$
0.000000000018612084888728210.0101861
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.0000000000085945042175576530.0118594
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
0.0000000000069369587470002230.0116936
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000000024144410860920610.0122414
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000000304586147769091230.0123045
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,69$
--
0.00000000000018559914424916430.0121855
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.000000000128929623048388240.091289
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,61$
0.0000000000005524296502204430.0125524
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000000000031508502746177030.0133150