Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.02 ETH sang TRY

1 ETH = 0,0003891₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 2,57 N ETH

TRY Mua ETH

ETH
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 0,0003891₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.02 ETH là ₺0.0000077824497409412180.057782 TRY. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.02/ETH theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 2,57 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 161,43 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 134,41 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,05 Tr ETH.

Sức mua của 0.02ETH

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.000000017294332757647150.071729
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.0000000038912248704706090.083891
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0.000000018981584734002970.071898
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.0000000432358318941178740.074323
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.000000035374771549732810.073537
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0.00000011103807588712340.061110
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0.000000311949113000378830.063119
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0.000000043758883913172990.074375
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0.000000153199146733653060.061531
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0.000000161384298623843930.061613
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
58,80₺
168,00₺
0.000000072882878824429250.077288
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
280,00₺
800,00₺
0.0000000168447478735020870.071684
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0.000000240836776196330730.062408
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0.0000000136534205981424860.071365
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0.000000072770659891597840.077277
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0.000000054577929870482250.075457
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.000000070749543099465610.077074
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0.0000000344263034975181560.073442
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,38₺
0.000000086263562223168650.078626
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0.000000147744552360029920.061477
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
15,00₺
45,00₺
0.000000293726570721841550.062937
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
30,00₺
87,69₺
0.000000171493920199990.061714
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0.000000073342668137837620.077334
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0.000000118504682559371950.061185
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0.000000079960621325092330.077996
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0.00000036464792152173890.063646
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0.0000000079210845218305060.087921
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.000000194561243523530440.061945
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.0000000038912248704706090.083891
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
54,86₺
70,00₺
0.000000123889998650250940.061238
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000037094612683227920.0113709
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.00000011117785344201740.061111
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0.000000180987203277702740.061809
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0.0000000199549993557017140.071995
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000038773104410106960.0113877
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.000000000271382956723609460.092713
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.000000000379956120474383930.093799
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000160867304001202280.091608
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.000000000231571320468089330.092315
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.00000000212054598604485720.082120
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
600,00₺
1.100,00₺
0.000000010391372831588350.071039
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
300,00₺
800,00₺
0.0000000154354077913815750.071543
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.000000002934828920122760.082934
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
500,00₺
1.500,00₺
0.0000000079722979986574780.087972
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.000000022235570688403480.072223
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0.00000000314972411587700950.083149
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.00000000380039992830567240.083800
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0.0000000016478756873436270.081647
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000176671640898215360.081766
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.000000000093504407599229160.0109350
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000145681290442216640.091456
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.000000000148801681784544830.091488
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0.000000185702687080788930.061857
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000000023156991398789830.092315
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000101459296720905640.0101014

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.02 ETH