Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000000086471663788235760.0108647
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000000194561243523530450.0101945
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
0.000000000094907923670014860.0109490
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000000021617915947058940.092161
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000176873857748664060.091768
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
0.0000000005551903794356170.095551
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
0.00000000155974556500189410.081559
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
0.000000000218794419565864980.092187
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
0.00000000076599573366826520.097659
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
0.00000000080692149311921970.098069
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
0.000000000364414394122146270.093644
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
0.000000000084223739367510440.0108422
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
0.00000000120418388098165390.081204
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
0.000000000068267102990712440.0106826
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
0.000000000363853299457989240.093638
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0.00000000027288964935241130.092728
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000000035374771549732810.093537
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
0.00000000017213151748759080.091721
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
0.000000000431317811115843260.094313
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
0.00000000073872276180014950.097387
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
0.0000000014686328536092080.081468
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
0.00000000085746960099995010.098574
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
0.00000000036671334068918810.093667
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
0.00000000059252341279685980.095925
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
0.000000000399803106625461640.093998
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
0.00000000182323960760869460.081823
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
0.0000000000396054226091525340.0103960
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000097280621761765220.099728
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000000194561243523530450.0101945
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
0.00000000061944999325125470.096194
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000185473063416139620.0131854
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000005558892672100870.095558
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000000090493601638851380.099049
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.000000000099774996778508570.0109977
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000019386552205053480.0131938
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
0.00000000000135691478361804750.0111356
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
0.00000000000189978060237191960.0111899
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
0.00000000000080433652000601150.0128043
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
0.00000000000115785660234044670.0111157
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
0.0000000000106027299302242880.0101060
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
0.000000000051956864157941750.0105195
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
0.000000000077177038956907870.0107717
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
0.0000000000146741446006137980.0101467
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
0.0000000000398614899932873960.0103986
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000111177853442017410.091111
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
0.000000000015748620579385050.0101574
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
0.0000000000190019996415283630.0101900
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
0.0000000000082393784367181360.0118239
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
0.000000000008833582044910770.0118833
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
0.00000000000046752203799614580.0124675
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
0.00000000000072840645221108330.0127284
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.00000000000074400840892272420.0127440
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000000092851343540394470.099285
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
0.00000000000115784956993949150.0111157
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000050729648360452820.0135072