Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.00000169247101936947840.051692
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.000000298671356359319750.062986
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.00000230791502641292520.052307
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.0000024178157419563980.052417
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.00000195285117619555230.051952
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0,00001087
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0,00001707
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.0000038584397453036390.053858
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.0000065607357735050940.056560
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.0000080697518528891890.058069
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.0000054790019875702230.055479
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.00000096201660549867950.069620
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0,00001446
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.00000084623550968473920.068462
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.0000042868806247272670.054286
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.000004420115833025040.054420
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.00000141039251614123220.051410
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.0000020323201033068260.052032
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.0000044062997166789250.054406
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.0000041892847014096010.054189
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.0000077673790744760360.057767
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0,00001088
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.0000071993170226373390.057199
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.0000089633853551858940.058963
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.0000064762921659546370.056476
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.000008626905328040560.058626
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.00000079331273563295130.067933
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0,00001269
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.000000198336447582360760.061983
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.0000080215064704110530.058021
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000000125740788957613570.091257
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.0000055189272370743870.055518
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0,00002539
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.00000118079373444382230.051180
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000000136432298496778420.091364
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.0000000066458286100895760.086645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.0000000091829625768352620.089182
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.00000000337111183633350030.083371
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.00000000514324661477758840.085143
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.000000122041242722868380.061220
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.00000073084344949192440.067308
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.00000157439164592509630.051574
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.0000001817492471174750.061817
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.00000169035807177975370.051690
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.00000169247101936947840.051692
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.00000025321230092302190.062532
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.00000038215546584690450.063821
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.00000018061943684965010.061806
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.000000155629519022480780.061556
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.00000000085817424242900790.098581
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.00000000118376305042640420.081183
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,03S$
--
0.0000000047683919398774350.084768
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0,00001044
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.000000013459544144409860.071345
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.00000000068804296471233480.096880