Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.000000067698840774779150.076769
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.0000000119468542543727910.071194
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.000000092316601056517020.079231
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.000000096712629678255920.079671
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.00000007811404704782210.077811
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.00000043466853090302310.064346
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.00000068266575893863380.066826
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.00000015433758981214560.061543
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.00000026242943094020380.062624
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.000000322790074115567530.063227
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.000000219160079502808930.062191
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.0000000384806642199471840.073848
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.000000578535820712270.065785
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.0000000338494203873895750.073384
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.00000017147522498909070.061714
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.000000176804633321001630.061768
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.000000056415700645649290.075641
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.000000081292804132273040.078129
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.000000176251988667157020.061762
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.000000167571388056384040.061675
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.000000310695162979041470.063106
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.000000435362320095042760.064353
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.00000028797268090549360.062879
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.00000035853541420743580.063585
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.00000025905168663818550.062590
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.000000345076213121622430.063450
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.0000000317325094253180560.073173
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.00000050774130581084360.065077
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.0000000079334579032944310.087933
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.00000032086025881644210.063208
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000050296315583045430.0115029
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.00000022075708948297550.062207
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.00000101548261162168720.051015
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.0000000472317493777528970.074723
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.00000000000545729193987113740.0115457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.000000000265833144403583030.092658
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.00000000036731850307341050.093673
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000000134844473453340020.091348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.000000000205729864591103570.092057
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.0000000048816497089147360.084881
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.0000000292337379796769780.072923
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.000000062975665837003860.076297
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.0000000072699698846990.087269
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.000000067614322871190160.076761
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.000000067698840774779150.076769
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.0000000101284920369208770.071012
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.0000000152862186338761820.071528
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.0000000072247774739860040.087224
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.0000000062251807608992320.086225
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000000034326969697160320.0103432
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.000000000047350522017056170.0104735
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,03S$
--
0.000000000190735677595097420.091907
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.00000041755041596286480.064175
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.00000000053838176577639450.095383
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.0000000000275217185884933930.0102752