Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000060194911501400440.056019
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000100324852502334080.051003
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000050162426251167040.055016
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00002150
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,00002074
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,00005213
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,0001563
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,00001095
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00002332
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,00003715
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,00001568
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000539996193483830950.055399
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,00006807
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.0000096466204329167380.059646
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00002362
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00001810
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000053745456697678970.055374
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000049509578777091120.054950
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,00001822
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,00002285
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00003031
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,00003270
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,00001830
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,00002422
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,00002301
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00002935
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000302761927897770920.053027
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00003762
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000107490913395357940.051074
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,00006462
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000060195152282009570.096019
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00001505
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00001505
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000030097455750700220.053009
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000186646896996654820.081866
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000065761287171109970.076576
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000089483128524573160.078948
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.000000041137042613330860.074113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000059722320933529140.075972
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000041389400495279030.064138
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000058855386390498950.065885
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.00000124853256060015050.051248
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000047029926483773920.064702
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000098744933565289450.069874
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000278680145839816870.052786
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000008693352568449210.068693
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000071856669758790460.067185
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000044855711268176750.064485
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.000000463123887319745250.064631
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000172097662962453580.071720
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.0000000290607320365637670.072906
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.0000000211224983906796020.072112
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00002783
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000009296183450183340.079296
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000445600793325064850.084456