Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,00001204
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000200649705004668150.052006
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,00001003
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00004300
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,00004148
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,0001043
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,0003125
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,00002190
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00004664
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,00007429
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,00003137
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,00001080
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0001361
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00001929
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00004723
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00003620
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,00001075
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.0000099019157554182250.059901
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,00003644
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,00004569
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00006061
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,00006540
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,00003661
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,00004843
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,00004601
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00005870
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000605523855795541850.056055
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00007524
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000214981826790715880.052149
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,0001292
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000120390304564019140.081203
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00003010
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00003010
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000060194911501400440.056019
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000373293793993309650.083732
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000131522574342219940.061315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000178966257049146330.061789
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0.000000082274085226661720.078227
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000119444641867058280.061194
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000082778800990558060.068277
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000011771077278099790.051177
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000024970651212003010.052497
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000094059852967547840.069405
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.0000019748986713057890.051974
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000557360291679633750.055573
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000017386705136898420.051738
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000143713339517580920.051437
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.0000008971142253635350.068971
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000092624777463949050.069262
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000344195325924907150.073441
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0.0000000581214640731275340.075812
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0.0000000422449967813592050.074224
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00005566
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000018592366900366680.061859
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000089120158665012970.088912