Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000220534102523901740.052205
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000045944604692479530.064594
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000344584535193596460.053445
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000045944604692479530.054594
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000045944604692479530.054594
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0,00001461
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,00001612
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000094040096716787060.059404
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,00001741
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,00001706
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000051269220155757780.055126
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000037878501464158510.053787
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,00002892
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000344584535193596460.053445
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0,00001007
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000095838041441341080.059583
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000129616150157455870.051296
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000033699970163141780.053369
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0,00001123
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0,00001075
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0,00001559
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0,00001479
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,00001759
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000063465306470965660.056346
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0,00001455
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,00002025
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000221263900101681540.052212
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,00001626
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000289111303780678760.062891
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,00001847
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000122546178330685560.081225
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0,00001378
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0,00001598
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000009672548356311480.069672
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000131707234201177950.081317
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000286434886017221870.072864
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.000000032915537690134590.073291
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000182190671227625170.071821
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000210152058789189230.072101
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.00000019969134849688050.061996
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000063746190248193030.066374
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000098039820783153620.069803
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000088148763519610260.068814
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000210742673685308540.052107
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000275667628154877150.052756
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.00000045439470312792830.064543
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000086410606876260660.068641
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000033639434508886250.063363
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000269835573980682060.062698
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.0000000055772249227798790.085577
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.000000008416060534730290.088416
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.000000011150792385532580.071115
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000087462469091384920.058746
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000003530845025774540.073530
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000019132007387237270.081913