Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000013783381407743860.051378
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000287153779327997070.062871
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.0000021536533449599780.052153
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000028715377932799710.052871
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000028715377932799710.052871
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000091330773033319270.059133
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0,00001007
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000058775060447991910.055877
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0,00001088
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0,00001066
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000320432625973486130.053204
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000023674063415099070.052367
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,00001807
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.0000021536533449599780.052153
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000062957741510664560.056295
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000598987759008381760.055989
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000081010093848409920.068101
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000210624813519636140.052106
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000070186798414986580.057018
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000067157112574210940.056715
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.000009742377823875360.059742
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000092440318307183940.059244
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0,00001099
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000039665816544353550.053966
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000009093273176304770.059093
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,00001265
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000138289937563550960.051382
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0,00001016
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000180694564862924240.061806
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0,00001154
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000076591361456678480.097659
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000086146133798399120.058614
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000099879575418433750.059987
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000060453427226946760.066045
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000082317021375736220.098231
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000179021803760763670.071790
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000205722110563341180.072057
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000113869169517265750.071138
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000131345036743243270.071313
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000124807092810550320.061248
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000039841368905120650.063984
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000061274887989471020.066127
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000055092977199756410.065509
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000131714171053317840.051317
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000172292267596798230.051722
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000283996689454955170.062839
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000054006629297662910.065400
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000210246465680539050.062102
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.00000016864723373792630.061686
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000348576557673742450.083485
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000052600378342064310.085260
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.0000000069692452409578630.086969
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000054664043182115580.055466
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000022067781411090880.072206
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000119575046170232930.081195