Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000110267051261950870.051102
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000229723023462397640.062297
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000172292267596798230.051722
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000229723023462397650.052297
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000229723023462397650.052297
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000730646184266554140.057306
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000008058973872516280.058058
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000047020048358393530.054702
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000087051269154554860.058705
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000085315693256934520.058531
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000025634610077878890.052563
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000189392507320792540.051893
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,00001446
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000172292267596798230.051722
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000050366193208531650.055036
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000047919020720670540.054791
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000064808075078727940.066480
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.0000016849985081570890.051684
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.0000056149438731989260.055614
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000053725690059368750.055372
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000077939022591002880.057793
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000073952254645747150.057395
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000008792730831579660.058792
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.0000031732653235482830.053173
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000727461854104381450.057274
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0,00001012
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000110631950050840770.051106
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000081317884411468180.058131
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000144555651890339380.061445
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000092329130534882840.059232
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000061273089165342780.096127
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000068916907038719290.056891
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000799036603347470.057990
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000004836274178155740.064836
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000065853617100588980.096585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000143217443008610940.071432
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000164577688450672950.071645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000091095335613812590.089109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000105076029394594610.071050
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000099845674248440240.079984
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000318730951240965160.063187
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000049019910391576810.064901
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000044074381759805130.064407
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000105371336842654270.051053
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000137833814077438580.051378
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000227197351563964140.062271
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000043205303438130330.064320
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000168197172544431240.061681
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000134917786990341030.061349
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000278861246138993940.082788
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000042080302673651450.084208
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.000000005575396192766290.085575
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000043731234545692460.054373
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000001765422512887270.071765
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000095660036936186340.099566