Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000055133525630975430.095513
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000011486151173119880.091148
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000000086146133798399110.098614
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000000114861511731198820.081148
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000000114861511731198820.081148
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000000365323092133277050.083653
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000004029486936258140.084029
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.0000000023510024179196760.082351
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000043525634577277430.084352
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000042657846628467250.084265
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000000128173050389394430.081281
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.00000000094696253660396260.099469
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000000722942839531028450.087229
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000000086146133798399110.098614
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.0000000025183096604265820.082518
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000023959510360335270.082395
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000000324040375393639660.093240
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000084249925407854450.098424
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000000280747193659946260.082807
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000000268628450296843740.082686
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000038969511295501430.083896
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000000369761273228735740.083697
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000043963654157898290.084396
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000000158663266177414150.081586
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000036373092705219070.083637
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.0000000050619020411965720.085061
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000055315975025420380.095531
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000040658942205734090.084065
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000072277825945169680.0107227
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000000046164565267441420.084616
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.00000000000030636544582671390.0123063
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.00000000344584535193596430.083445
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000000399518301673734950.083995
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000002418137089077870.092418
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000000329268085502944850.0123292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000071608721504305460.0117160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000082288844225336460.0118228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
0.0000000000045547667806906290.0114554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.000000000005253801469729730.0115253
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000000499228371242201130.0104992
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000000159365475620482570.091593
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000000245099551957884060.092450
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000000220371908799025630.092203
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000052685668421327130.095268
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000068916907038719290.096891
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000000113598675781982060.091135
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000000216026517190651640.092160
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000000084098586272215610.0108409
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.000000000067458893495170510.0106745
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
0.00000000000139430623069496970.0111394
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
0.0000000000021040151336825720.0112104
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.00000000000278769809638314470.0112787
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000000021865617272846230.082186
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000000088271125644363510.0118827
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.00000000000047830018468093170.0124783