Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 ETH sang NZD

1 ETH = 0,00001378NZ$ New Zealand Dollar
1,00NZ$ NZD New Zealand Dollar  = 72,55 N ETH

NZD Mua ETH

ETH
NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 0,00001378NZ$ NZD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 ETH là NZ$0.00000000137833814077438580.081378 NZD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/ETH theo NZD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 NZD có thể đổi được khoảng 72,55 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang NZD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo NZD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 216,62 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 358,72 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,16 Tr ETH.

Sức mua của 0.0001ETH

NZD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
18,00NZ$
45,00NZ$
0.000000000055133525630975430.0105513
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
90,00NZ$
200,00NZ$
0.0000000000114861511731198820.0101148
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
15,00NZ$
20,00NZ$
0.000000000086146133798399110.0108614
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
7,00NZ$
15,00NZ$
0.000000000114861511731198820.091148
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
8,50NZ$
15,00NZ$
0.000000000114861511731198820.091148
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0.00000000036532309213327710.093653
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0.0000000004029486936258140.094029
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
5,00NZ$
7,50NZ$
0.00000000023510024179196760.092351
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
2,10NZ$
4,50NZ$
0.00000000043525634577277430.094352
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
1,88NZ$
5,00NZ$
0.00000000042657846628467260.094265
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
6,99NZ$
14,00NZ$
0.000000000128173050389394440.091281
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
10,00NZ$
20,00NZ$
0.000000000094696253660396270.0109469
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0,9900NZ$
4,00NZ$
0.00000000072294283953102850.097229
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
13,00NZ$
23,00NZ$
0.000000000086146133798399110.0108614
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
2,59NZ$
10,00NZ$
0.00000000025183096604265820.092518
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
2,17NZ$
12,00NZ$
0.00000000023959510360335270.092395
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
36,00NZ$
50,00NZ$
0.000000000032404037539363970.0103240
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
9,00NZ$
23,99NZ$
0.000000000084249925407854450.0108424
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
3,00NZ$
6,50NZ$
0.000000000280747193659946270.092807
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
3,49NZ$
8,00NZ$
0.000000000268628450296843740.092686
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
1,99NZ$
6,00NZ$
0.00000000038969511295501430.093896
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0.000000000369761273228735730.093697
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
1,90NZ$
4,00NZ$
0.000000000439636541578982930.094396
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
3,00NZ$
14,99NZ$
0.000000000158663266177414150.091586
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
3,00NZ$
5,00NZ$
0.00000000036373092705219070.093637
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
1,50NZ$
5,00NZ$
0.00000000050619020411965730.095061
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
15,00NZ$
36,00NZ$
0.0000000000553159750254203840.0105531
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
2,50NZ$
5,00NZ$
0.00000000040658942205734090.094065
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
107,50NZ$
230,00NZ$
0.0000000000072277825945169690.0117227
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
2,60NZ$
3,59NZ$
0.00000000046164565267441420.094616
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000000030636544582671390.0133063
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
3,30NZ$
7,00NZ$
0.000000000344584535193596450.093445
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
2,70NZ$
4,00NZ$
0.0000000003995183016737350.093995
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
50,00NZ$
80,00NZ$
0.0000000000241813708907786980.0102418
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000000329268085502944850.0133292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
1.200,00NZ$
2.600,00NZ$
0.00000000000071608721504305460.0127160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
1.000,00NZ$
2.400,00NZ$
0.00000000000082288844225336470.0128228
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.026,14NZ$
2.000,00NZ$
4.480,00NZ$
0.00000000000045547667806906290.0124554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
2.000,00NZ$
3.280,00NZ$
0.00000000000052538014697297310.0125253
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
164,00NZ$
479,78NZ$
0.00000000000499228371242201150.0114992
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
70,00NZ$
111,00NZ$
0.0000000000159365475620482580.0101593
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
30,00NZ$
80,00NZ$
0.0000000000245099551957884080.0102450
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
22,00NZ$
108,00NZ$
0.0000000000220371908799025640.0102203
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
12,00NZ$
40,00NZ$
0.0000000000526856684213271350.0105268
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
15,00NZ$
25,00NZ$
0.000000000068916907038719290.0106891
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
75,00NZ$
178,99NZ$
0.0000000000113598675781982070.0101135
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
30,00NZ$
100,00NZ$
0.0000000000216026517190651670.0102160
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
100,00NZ$
220,00NZ$
0.0000000000084098586272215610.0118409
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
110,00NZ$
300,00NZ$
0.0000000000067458893495170510.0116745
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,48NZ$
6.593,41NZ$
14.300,00NZ$
0.000000000000139430623069496970.0121394
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,99NZ$
4.250,00NZ$
10.646,00NZ$
0.000000000000210401513368257250.0122104
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,36NZ$
--
0.000000000000278769809638314470.0122787
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
5,00NZ$
7,00NZ$
0.000000000218656172728462280.092186
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
1.040,00NZ$
2.400,00NZ$
0.00000000000088271125644363510.0128827
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000000047830018468093170.0134783

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 ETH