Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,00003937
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000078741444871156190.057874
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,00004921
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,00007874
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,00006562
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0,0002186
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,0003264
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0,00007923
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0,0001708
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0,0001670
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,0001212
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,00002157
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,0002876
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,00002916
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,0001286
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,00009460
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,00006350
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0,00003911
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0,00005116
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,00005888
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0,00009073
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,0001921
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,00005012
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0,00005552
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0,0001043
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0,00009443
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0,00001385
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,0001790
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000043745247150642320.054374
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,0002286
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000114649745007507550.071146
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,00006788
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,00007874
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,00001230
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000154624850937274670.071546
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.000000425283698247731330.064252
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000064284805389939090.066428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000181729787695604760.061817
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000032369845961407840.063236
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000162686622907081980.051626
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000076272420136829820.057627
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,00001018
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000047156275309211760.054715
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,00001386
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,00001969
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.0000054536529048454370.055453
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.0000085602691231037930.058560
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.0000041272366811823440.054127
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.00000318925721993827160.053189
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000046348123678789370.074634
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.000000088037044672463620.078803
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.000000121351894767546980.061213
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,01931
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.00000044542280333797880.064454
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000211553193507575470.072115