Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,00001476
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000029528041826683570.052952
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,00001846
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,00002953
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,00002461
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0,00008199
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,0001224
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0,00002971
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0,00006405
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0,00006264
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,00004543
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000080875005011652120.058087
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,0001078
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,00001094
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,00004824
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,00003547
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,00002381
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0,00001467
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0,00001918
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,00002208
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0,00003402
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,00007204
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,00001879
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0,00002082
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0,00003912
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0,00003541
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000051932022127874030.055193
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,00006711
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000164044676814908710.051640
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,00008573
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000042993654377815330.084299
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,00002546
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,00002953
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000046137565354193080.054613
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000579843191014780.085798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.000000159481386842899240.061594
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000024106802021227160.062410
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000006814867038585180.076814
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000012138692235527940.061213
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000061007483590155750.066100
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000286021575513111840.052860
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.00000381751740490295350.053817
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000017683603240954410.051768
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000051985989131485160.055198
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000073820104566708930.057382
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.0000020451198393170390.052045
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.00000321010092116392230.053210
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.00000154771375544337880.051547
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.0000011959714574768520.051195
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000173805463795460130.071738
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.000000033013891752173860.073301
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.000000045506960537830120.074550
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,007240
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.000000167033551251742050.061670
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000000079332447565340820.087933