Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.0000000246067015222363080.072460
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000049213403044472620.084921
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.0000000307583769027953870.073075
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.0000000492134030444726160.074921
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000041011169203727180.074101
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
0.000000136655726676982280.061366
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.000000203988735388882280.062039
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
0.000000049518607829643870.074951
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.000000106755900520207360.061067
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.000000104395674476557720.061043
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.00000007572407123776530.077572
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000013479167501942020.071347
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000017974392290628970.061797
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000182271863127676350.071822
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000008040022300784680.078040
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.0000000591239088166865140.075912
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000000396882282616714640.073968
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
0.0000000244467904548786820.072444
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000031974277160663020.073197
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000036798636318604690.073679
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
0.000000056705644209677630.075670
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.000000120060971723769570.061200
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000031324380825144350.073132
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
0.000000034701039451510150.073470
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
0.000000065206531318338660.076520
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
0.000000059019081047777960.075901
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000086553370213123390.088655
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000000111848643282892320.061118
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.00000000273407794691514560.082734
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000142890719240692660.061428
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000071656090629692220.0117165
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000042425347452131570.074242
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.0000000492134030444726160.074921
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.0000000076895942256988470.087689
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000096640531835796680.0119664
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
0.000000000265802311404832060.092658
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.000000000401780033687119340.094017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.000000000113581117309752980.091135
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.000000000202311537258799020.092023
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.00000000101679139316926260.081016
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.00000000476702625855186450.084767
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000063625290081715890.086362
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.00000000294726720682573540.082947
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.0000000086643315219141940.088664
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000123033507611181540.071230
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
0.00000000340853306552839880.083408
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
0.0000000053501682019398710.085350
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
0.0000000025795229257389650.082579
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
0.000000001993285762461420.081993
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000000000289675772992433580.0102896
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
0.0000000000550231529202897670.0105502
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.000000000075844934229716870.0107584
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00001207
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
0.000000000278389252086236750.092783
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000013222074594223470.0101322