Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 ETH sang JPY

1 ETH = 0,001230¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 812,79 ETH

JPY Mua ETH

ETH
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 0,001230¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 ETH là ¥0.0000061516753805590770.056151 JPY. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.005/ETH theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 812,79 ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 139,97 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 263,70 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 650,23 N ETH.

Sức mua của 0.005ETH

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0.0000000061516753805590770.086151
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0.00000000123033507611181550.081230
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0.0000000076895942256988470.087689
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0.0000000123033507611181540.071230
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0.0000000102527923009317950.071025
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,06¥
120,00¥
400,00¥
0.000000034163931669245570.073416
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
100,00¥
200,00¥
0.000000050997183847220570.075099
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,92¥
200,00¥
800,00¥
0.0000000123796519574109670.071237
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
176,00¥
300,00¥
0.000000026688975130051840.072668
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
150,00¥
500,00¥
0.000000026098918619139430.072609
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
237,60¥
400,00¥
0.0000000189310178094413250.071893
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
800,00¥
4.000,00¥
0.0000000033697918754855050.083369
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
80,00¥
200,00¥
0.000000044935980726572430.074493
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0.0000000045567965781919090.084556
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
200,00¥
500,00¥
0.00000002010005575196170.072010
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
250,00¥
600,00¥
0.0000000147809772041716280.071478
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0.0000000099220570654178660.089922
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0.00000000611169761371967050.086111
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
300,00¥
1.400,00¥
0.0000000079935692901657540.087993
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
250,00¥
1.500,00¥
0.0000000091996590796511720.089199
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,94¥
198,00¥
760,00¥
0.0000000141764110524194080.071417
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
120,00¥
300,00¥
0.000000030015242930942390.073001
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
400,00¥
1.100,00¥
0.0000000078310952062860880.087831
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,11¥
350,00¥
1.500,00¥
0.0000000086752598628775370.088675
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,37¥
200,00¥
664,85¥
0.0000000163016328295846650.071630
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,93¥
200,00¥
800,00¥
0.000000014754770261944490.071475
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0.00000000216383425532808460.082163
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0.000000027962160820723080.072796
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0.00000000068351948672878640.096835
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0.0000000357226798101731660.073572
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000000179140226574230560.0111791
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0.0000000106063368630328920.071060
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0.0000000123033507611181540.071230
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0.00000000192239855642471170.081922
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000024160132958949170.0112416
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,20¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.000000000066450577851208020.0106645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0.000000000100445008421779830.091004
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.0000000000283952793274382450.0102839
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.0000000000505778843146997540.0105057
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0.000000000254197848292315660.092541
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0.00000000119175656463796610.081191
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0.00000000159063225204289730.081590
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0.00000000073681680170643390.097368
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0.00000000216608288047854840.082166
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0.00000000307583769027953850.083075
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,15¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0.00000000085213326638209970.098521
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,24¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0.00000000133754205048496770.081337
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,25¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0.00000000064488073143474130.096448
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.344,79¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0.0000000004983214406153550.094983
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.456,66¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000000724189432481083940.0117241
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.206,32¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.0000000000137557882300724420.0101375
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.434,34¥
--
0.0000000000189612335574292170.0101896
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0.00000301675948367397750.053016
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,55¥
36.000,00¥
243.333,00¥
0.000000000069597313021559190.0106959
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000000330551864855586730.0113305

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 ETH