Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 ETH sang GBP

1 ETH = £0.000005927414956898780.055927 British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 168,71 N ETH

GBP Mua ETH

ETH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = £0.000005927414956898780.055927 GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 ETH là 0,00002964£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/ETH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 168,71 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 246,86 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 423,11 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,35 Tr ETH.

Sức mua của 5ETH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.00000185231717403086870.051852
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.000000455954996684521540.064559
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,20£
0.00000370463434806173740.053704
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.000005927414956898780.055927
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.000005927414956898780.055927
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00001520
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00002169
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.0000082623981878167460.058262
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,00002368
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,00002346
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.0000096636520242065540.059663
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.00000409368613112742850.054093
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,00002404
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.00000370463434806173740.053704
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,00001318
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
1,40£
4,04£
0,00001159
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000166969435405599430.051669
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0.0000043638814882197170.054363
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,00001318
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00001398
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00002216
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,6000£
1,30£
0,00003261
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00001787
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,00001162
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,00002404
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,00002483
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
5,18£
18,00£
0.00000265574610779529860.052655
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,00001185
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
50,00£
186,00£
0.00000038489707512329740.063848
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00002025
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000102568177139622420.081025
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.0000074092686961234750.057409
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,00001723
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000014818537392246950.051481
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000096846384653271940.099684
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000294624708433535130.072946
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000000360814024446821460.073608
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000000180560802180278940.071805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000225692847691494650.072256
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
150,00£
425,00£
0.000000122884096548480630.061228
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
25,00£
42,00£
0.00000092653301385402430.069265
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000021757912350070270.052175
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000085703260997145650.068570
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0.00000217128918436610040.052171
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000002963707478449390.052963
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
30,00£
102,00£
0.00000043407631464201540.064340
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
20,00£
50,00£
0.00000085876522237688530.068587
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
45,00£
105,00£
0.00000038597551526550340.063859
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
45,00£
120,00£
0.000000391455543733926640.063914
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000000701558541186849660.087015
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000000089716508228735480.088971
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.0000000118171570999163450.071181
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.0000055670354476363340.055567
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000000227488856315265370.072274
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000000173783435903733360.081737

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 ETH