Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 4 ETH sang GBP

1 ETH = £0.000005927414956898780.055927 British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 168,71 N ETH

GBP Mua ETH

ETH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = £0.000005927414956898780.055927 GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 4 ETH là 0,00002371£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 4/ETH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 168,71 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 246,86 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 423,11 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,35 Tr ETH.

Sức mua của 4ETH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000014818537392246950.051481
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000036476399734761720.063647
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,20£
0.000002963707478449390.052963
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.0000047419319655190240.054741
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.0000047419319655190240.054741
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00001216
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00001735
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.0000066099185502533960.056609
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,00001894
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,00001876
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.0000077309216193652430.057730
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.0000032749489049019430.053274
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,00001924
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.000002963707478449390.052963
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,00001055
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
1,40£
4,04£
0.0000092717548541744670.059271
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000133575548324479550.051335
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0.0000034911051905757740.053491
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,00001054
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00001118
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00001773
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,6000£
1,30£
0,00002609
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00001429
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.0000092963325325903330.059296
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,00001923
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,00001986
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
5,18£
18,00£
0.0000021245968862362390.052124
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.0000094838639310380480.059483
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
50,00£
186,00£
0.00000030791766009863790.063079
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00001620
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000082054541711697930.098205
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.000005927414956898780.055927
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,00001379
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000011854829913797560.051185
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.00000000077477107722617550.097747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.000000023569976674682810.072356
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.0000000288651219557457150.072886
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
1.100,00£
4.076,67£
0.0000000144448641744223140.071444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000018055427815319570.071805
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
150,00£
425,00£
0.00000009830727723878450.079830
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
25,00£
42,00£
0.00000074122641108321950.067412
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.00000174063298800562170.051740
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.00000068562608797716520.066856
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0.00000173703134749288040.051737
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.0000023709659827595120.052370
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
30,00£
102,00£
0.00000034726105171361230.063472
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
20,00£
50,00£
0.00000068701217790150820.066870
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
45,00£
105,00£
0.000000308780412212402670.063087
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
45,00£
120,00£
0.00000031316443498714130.063131
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000000056124683294947970.085612
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.00000000717732065829883750.087177
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.0000000094537256799330770.089453
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.0000044536283581090670.054453
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000000181991085052212260.071819
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000000139026748722986680.081390

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 4 ETH