Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 12 ETH sang GBP

1 ETH = £0.000005927414956898780.055927 British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 168,71 N ETH

GBP Mua ETH

ETH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = £0.000005927414956898780.055927 GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 12 ETH là 0,00007113£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 12/ETH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 168,71 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 246,86 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 423,11 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,35 Tr ETH.

Sức mua của 12ETH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.0000044455612176740840.054445
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000109429199204285140.051094
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,20£
0.0000088911224353481670.058891
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,00001423
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,00001423
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00003648
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00005206
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,00001983
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,00005683
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,00005629
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,00002319
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.0000098248467147058270.059824
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,00005771
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.0000088911224353481670.058891
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,00003164
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
1,40£
4,04£
0,00002782
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000400726644973438550.054007
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0,00001047
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,00003163
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00003354
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00005318
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,6000£
1,30£
0,00007826
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00004288
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,00002789
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,00005770
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,00005958
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
5,18£
18,00£
0.00000637379065870871550.056373
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,00002845
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
50,00£
186,00£
0.00000092375298029591350.069237
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00004861
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000246163625135093760.082461
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,00001778
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,00004136
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.0000035564489741392670.053556
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000000023243132316785260.082324
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000007070993002404840.077070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000086595365867237120.078659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000043334592523266930.074333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.0000000541662834459586950.075416
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
150,00£
425,00£
0.000000294921831716353470.062949
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
25,00£
42,00£
0.0000022236792332496580.052223
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.00000522189896401686360.055221
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.0000020568782639314950.052056
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0.000005211094042478640.055211
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.0000071128979482785340.057112
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
30,00£
102,00£
0.00000104178315514083670.051041
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
20,00£
50,00£
0.0000020610365337045240.052061
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
45,00£
105,00£
0.00000092634123663720790.069263
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
45,00£
120,00£
0.00000093949330496142370.069394
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000000168374049884843860.071683
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000000215319619748965060.072153
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.000000028361177039799220.072836
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,00001336
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.000000054597325515663670.075459
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000000417080246168959940.084170

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 12 ETH