Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000044455612176740840.054445
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.00000109429199204285140.051094
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.0000088911224353481670.058891
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,00001423
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,00001423
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,00003648
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,00005206
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,00001983
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,00005683
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,00005629
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,00002319
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.0000098248467147058270.059824
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,00005771
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.0000088911224353481670.058891
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,00003164
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
0,00002782
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000400726644973438550.054007
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
0,00001047
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,00003163
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,00003354
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,00005318
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,00007826
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,00004288
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,00002789
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,00005770
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,00005958
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
0.00000637379065870871550.056373
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,00002845
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
0.00000092375298029591350.069237
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,00004861
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000246163625135093760.082461
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,00001778
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
0,00004136
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000035564489741392670.053556
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000023243132316785260.082324
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.00000007070993002404840.077070
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000086595365867237120.078659
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
0.000000043334592523266930.074333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000541662834459586950.075416
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
0.000000294921831716353470.062949
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
0.0000022236792332496580.052223
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.00000522189896401686360.055221
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000020568782639314950.052056
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
0.000005211094042478640.055211
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.0000071128979482785340.057112
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
0.00000104178315514083670.051041
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
0.0000020610365337045240.052061
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
0.00000092634123663720790.069263
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
0.00000093949330496142370.069394
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
0.0000000168374049884843860.071683
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
0.0000000215319619748965060.072153
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.000000028361177039799220.072836
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,00001336
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000054597325515663670.075459
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000417080246168959940.084170