Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 ETH sang GBP

1 ETH = £0.000005927414956898780.055927 British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 168,71 N ETH

GBP Mua ETH

ETH
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = £0.000005927414956898780.055927 GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 ETH là 0,00005927£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/ETH theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 168,71 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 246,86 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 423,11 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,35 Tr ETH.

Sức mua của 10ETH

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.00000370463434806173740.053704
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.00000091190999336904310.069119
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,20£
0.0000074092686961234750.057409
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,00001185
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,00001185
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,00003040
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,00004338
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,00001652
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,00004736
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,00004691
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,00001933
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.0000081873722622548570.058187
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,00004809
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.0000074092686961234750.057409
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0,00002637
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,56£
1,40£
4,04£
0,00002318
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.00000333938870811198860.053339
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,79£
3,50£
10,00£
0.0000087277629764394350.058727
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,00002636
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,00002795
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,00004432
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9088£
0,6000£
1,30£
0,00006522
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,00003574
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,00002324
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,00004809
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,00004965
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,16£
5,18£
18,00£
0.0000053114922155905970.055311
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,00002371
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,00£
50,00£
186,00£
0.00000076979415024659480.067697
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,00004051
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.00000000205136354279244830.082051
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,00001482
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
1,12£
3,00£
0,00003446
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.000002963707478449390.052963
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.0000000019369276930654390.081936
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.0000000589249416867070250.075892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.000000072162804889364290.077216
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,39£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000036112160436055790.073611
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.000000045138569538298930.074513
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,18£
150,00£
425,00£
0.000000245768193096961260.062457
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
31,99£
25,00£
42,00£
0.00000185306602770804860.051853
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.0000043515824700140540.054351
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.0000017140652199429130.051714
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
7,00£
22,85£
0.0000043425783687322010.054342
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000005927414956898780.055927
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,28£
30,00£
102,00£
0.00000086815262928403080.068681
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,51£
20,00£
50,00£
0.00000171753044475377060.051717
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,78£
45,00£
105,00£
0.00000077195103053100680.067719
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,71£
45,00£
120,00£
0.00000078291108746785330.067829
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,46£
2.800,00£
13.553,85£
0.0000000140311708237369930.071403
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,41£
1.961,11£
5.843,33£
0.0000000179433016457470960.071794
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.507,97£
--
0.000000023634314199832690.072363
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,00001113
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.0000000454977712630530740.074549
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.0000000034756687180746670.083475

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 ETH