Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000023029465982310640.052302
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000005757366495577660.065757
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000002878683247788830.052878
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000005757366495577660.055757
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000069088397946931910.056908
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,00001158
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00001827
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,00001008
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00002909
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00001909
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000009130203691812750.059130
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000198361685180739240.051983
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00004806
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000049348855676379940.054934
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00001419
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,00001223
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000276353591787727670.052763
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000028180987873907080.052818
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,00001244
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,00001312
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00001723
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00002490
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00001482
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,00001079
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00001659
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00001596
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000018012170883704510.051801
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00001818
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000066282441266601590.066628
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00001871
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000111793524185973970.081117
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000078509543121513540.057850
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00001818
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000102505041464290670.051025
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000110058768540643430.081100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.000000044971585335468240.074497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.0000000560330908862071740.075603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.0000000254402028951946680.072544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.0000000318659354193577450.073186
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.000000178661659481252940.061786
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.00000114576063089453420.051145
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.0000019259688870571170.051925
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000105659523583732820.051056
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000018645960238478560.051864
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000002878683247788830.052878
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000038160461419049660.063816
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000084781431813856020.068478
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000365818555392136840.063658
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000028384815211543830.062838
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.0000000070914165848936160.087091
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.0000000105818095057984110.071058
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.000000014195189175472130.071419
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.0000091512991732839920.059151
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000004427419495409970.074427
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000316290544545314570.083162