Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000138176795893863840.051381
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000034544198973465960.063454
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000017272099486732980.051727
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000034544198973465960.053454
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000414530387681591550.054145
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000069455756178568720.056945
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00001096
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000006047399597684750.056047
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00001745
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00001145
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000005478122215087650.055478
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000119017011108443540.051190
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00002884
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000296093134058279640.052960
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000008516569819098540.058516
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000073357553433999330.057335
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000016581215507263660.051658
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000016908592724344250.051690
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000074659795373379860.057465
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000078709247121240920.057870
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00001034
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00001494
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000088896985345260930.058889
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000064717254907875830.056471
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000099543212213905770.059954
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000095754464297287240.059575
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000108073025302227060.051080
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00001091
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000397694647599609570.063976
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00001122
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000067076114511584390.096707
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000047105725872908130.054710
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00001091
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000006150302487857440.066150
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000066035261124386060.096603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.0000000269829512012809440.072698
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.00000003361985453172430.073361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.0000000152641217371168030.071526
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.0000000191195612516146450.071911
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.000000107196995688751780.061071
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.00000068745637853672040.066874
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.00000115558133223427030.051155
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000006339571415023970.066339
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000111875761430871360.051118
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000017272099486732980.051727
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.000000228962768514297960.062289
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000050868859088313610.065086
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000021949113323528210.062194
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000001703088912692630.061703
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.000000004254849950936170.084254
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.0000000063490857034790470.086349
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000085171135052832780.088517
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.00000549077950397039560.055490
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000026564516972459820.072656
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000189774326727188760.081897