Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 2.5 ETH sang EUR

1 ETH = 0.0000069088397946931920.056908 Euro
1,00€ EUR Euro  = 144,74 N ETH

EUR Mua ETH

ETH
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = €0.0000069088397946931920.056908 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2.5 ETH là 0,00001727€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 2.5/ETH theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 144,74 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 267,31 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 352,23 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,74 Tr ETH.

Sức mua của 2.5ETH

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000011514732991155320.051151
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000002878683247788830.062878
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.0000014393416238944150.051439
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000002878683247788830.052878
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000345441989734659570.053454
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.0000057879796815473930.055787
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.0000091351636139651710.059135
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.0000050394996647372920.055039
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00001454
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000095453100640763080.059545
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.0000045651018459063750.054565
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.00000099180842590369620.069918
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00002403
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000024674427838189970.052467
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.000007097141515915450.057097
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.0000061131294528332780.056113
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000138176795893863840.051381
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000014090493936953540.051409
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.0000062216496144483210.056221
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000065591039267700770.056559
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.0000086131214680261950.058613
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,00001245
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000074080821121050770.057408
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000053931045756563190.055393
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000082952676844921470.058295
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.0000079795386914406040.057979
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000090060854418522550.069006
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.0000090905786772278840.059090
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.000000331412206333007970.063314
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.0000093525811293966960.059352
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000055896762092986980.095589
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000039254771560756770.053925
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.0000090905786772278840.059090
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000051252520732145340.065125
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000055029384270321720.095502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.000000022485792667734120.072248
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.0000000280165454431035870.072801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.0000000127201014475973340.071272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.0000000159329677096788730.071593
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.000000089330829740626470.078933
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0.00000057288031544726710.065728
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0.00000096298444352855840.069629
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000052829761791866410.065282
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000009322980119239280.069322
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.0000014393416238944150.051439
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000019080230709524830.061908
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000042390715906928010.064239
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000182909277696068420.061829
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000141924076057719160.061419
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000035457082924468080.083545
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000000529090475289920550.085290
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000070975945877360650.087097
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0.0000045756495866419960.054575
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.000000022137097477049850.072213
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000158145272272657290.081581

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2.5 ETH