Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000011514732991155320.051151
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000002878683247788830.062878
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000014393416238944150.051439
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000002878683247788830.052878
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.00000345441989734659570.053454
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000057879796815473930.055787
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000091351636139651710.059135
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000050394996647372920.055039
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00001454
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.0000095453100640763080.059545
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.0000045651018459063750.054565
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000099180842590369620.069918
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,00002403
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000024674427838189970.052467
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000007097141515915450.057097
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.0000061131294528332780.056113
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000138176795893863840.051381
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000014090493936953540.051409
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000062216496144483210.056221
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000065591039267700770.056559
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.0000086131214680261950.058613
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00001245
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000074080821121050770.057408
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.0000053931045756563190.055393
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.0000082952676844921470.058295
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000079795386914406040.057979
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000090060854418522550.069006
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000090905786772278840.059090
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.000000331412206333007970.063314
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.0000093525811293966960.059352
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000055896762092986980.095589
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000039254771560756770.053925
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000090905786772278840.059090
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.00000051252520732145340.065125
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000055029384270321720.095502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.000000022485792667734120.072248
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.0000000280165454431035870.072801
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.0000000127201014475973340.071272
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.0000000159329677096788730.071593
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.000000089330829740626470.078933
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.00000057288031544726710.065728
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.00000096298444352855840.069629
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000052829761791866410.065282
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000009322980119239280.069322
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000014393416238944150.051439
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000019080230709524830.061908
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000042390715906928010.064239
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000182909277696068420.061829
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000141924076057719160.061419
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.0000000035457082924468080.083545
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.00000000529090475289920550.085290
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000070975945877360650.087097
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.0000045756495866419960.054575
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000022137097477049850.072213
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000158145272272657290.081581