Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000069088397946931910.056908
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000172720994867329780.051727
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000008636049743366490.058636
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,00001727
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,00002073
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,00003473
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00005481
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,00003024
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00008727
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00005727
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,00002739
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000059508505554221770.055950
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,0001442
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,00001480
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00004258
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,00003668
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000008290607753631830.058290
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000084542963621721240.058454
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,00003733
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,00003935
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00005168
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00007469
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00004445
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,00003236
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00004977
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00004788
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000054036512651113530.055403
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00005454
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000019884732379980480.051988
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00005612
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000335380572557921950.083353
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,00002355
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00005454
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000003075151243928720.053075
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000330176305621930270.083301
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.00000013491475600640470.061349
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.000000168099272658621520.061680
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.0000000763206086855840.077632
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.000000095597806258073240.079559
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.00000053598497844375880.065359
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.00000343728189268360220.053437
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.0000057779066611713510.055777
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000031697857075119850.053169
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000559378807154356750.055593
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000008636049743366490.058636
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000114481384257148980.051144
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.0000025434429544156810.052543
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000109745566617641050.051097
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000008515444563463150.068515
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.0000000212742497546808480.072127
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.000000031745428517395230.073174
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000425855675264163850.074258
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0,00002745
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000013282258486229910.061328
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.0000000094887163363594370.089488