Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000552707183575455350.055527
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000138176795893863840.051381
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.0000069088397946931920.056908
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0,00001382
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0,00001658
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0,00002778
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0,00004385
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0,00002419
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,00006981
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0,00004582
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0,00002191
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000476068044433774150.054760
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,0001153
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0,00001184
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0,00003407
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0,00002934
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000066324862029054640.056632
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000676343708973770.056763
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0,00002986
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0,00003148
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0,00004134
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0,00005975
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0,00003556
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0,00002589
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0,00003982
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0,00003830
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000043229210120890830.054322
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0,00004363
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000159077859039843830.051590
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0,00004489
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000268304458046337540.082683
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0,00001884
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0,00004363
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000024601209951429760.052460
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000264141044497544240.082641
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.000000107931804805123780.061079
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.00000013447941812689720.061344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.000000061056486948467210.076105
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.000000076478245006458580.077647
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.00000042878798275500710.064287
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.0000027498255141468820.052749
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.0000046223253289370810.054622
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000025358285660095880.052535
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000447503045723485450.054475
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.0000069088397946931920.056908
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000091585107405719180.069158
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.00000203475436353254460.052034
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.00000087796453294112840.068779
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000006812355650770520.066812
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.000000017019399803744680.071701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.0000000253963428139161870.072539
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.000000034068454021133110.073406
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0,00002196
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000106258067889839280.061062
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000007590973069087550.087590