Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 ETH sang EUR

1 ETH = 0.0000069088397946931920.056908 Euro
1,00€ EUR Euro  = 144,74 N ETH

EUR Mua ETH

ETH
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = €0.0000069088397946931920.056908 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 ETH là 0,00006909€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/ETH theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 144,74 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 267,31 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 352,23 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,74 Tr ETH.

Sức mua của 10ETH

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000046058931964621280.054605
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000011514732991155320.051151
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000005757366495577660.055757
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,00001151
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,00001382
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,00002315
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00003654
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,00002016
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,00005818
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00003818
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00001826
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000039672337036147850.053967
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,00009612
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.0000098697711352759890.059869
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00002839
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,00002445
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.00000552707183575455350.055527
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000056361975747814160.055636
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,00002489
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,00002624
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00003445
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,00004979
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00002963
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,00002157
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00003318
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00003192
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000036024341767409020.053602
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00003636
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000132564882533203190.051325
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00003741
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000223587048371947940.082235
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00001570
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00003636
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000205010082928581350.052050
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000220117537081286860.082201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.000000089943170670936490.078994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.000000112066181772414350.061120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.0000000508804057903893360.075088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.000000063731870838715490.076373
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.000000357323318962505870.063573
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0.00000229152126178906830.052291
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0.0000038519377741142340.053851
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000211319047167465640.052113
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000037291920476957120.053729
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000005757366495577660.055757
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000076320922838099320.067632
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000169562863627712040.051695
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000073163711078427370.067316
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.00000056769630423087660.065676
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000141828331697872320.071418
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.0000000211636190115968220.072116
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.000000028390378350944260.072839
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,00001830
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000008854838990819940.078854
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000632581089090629150.086325

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 ETH