Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000092117863929242570.079211
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000230294659823106440.072302
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000115147329911553210.061151
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000230294659823106430.062302
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000276353591787727740.062763
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000463038374523791540.064630
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000073081308911721380.067308
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.00000040315997317898340.064031
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000116354252599622420.051163
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000076362480512610490.067636
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000365208147672510040.063652
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000007934467407229570.077934
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000019223569333599120.051922
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000197395422705519790.061973
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000005677713212732360.065677
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.00000048905035622666220.064890
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.000000110541436715091090.061105
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.000000112723951495628350.061127
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000049773196915586580.064977
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.00000052472831414160630.065247
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000068904971744209570.066890
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000099588210249733720.069958
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000059264656896840630.065926
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000043144836605250560.064314
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000066362141475937190.066636
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000063836309531524840.066383
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000072048683534818060.077204
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.00000072724629417823090.067272
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000265129765066406440.072651
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000074820649035173580.067482
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000004471740967438960.0104471
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000031403817248605420.063140
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.00000072724629417823090.067272
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000041002016585716270.074100
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000044023507416257380.0104402
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.00000000179886341341872980.081798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.00000000224132363544828730.082241
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.00000000101760811580778690.081017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.00000000127463741677430990.081274
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.00000000714646637925011950.087146
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.000000045830425235781370.074583
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.00000007703875548228470.077703
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000422638094334931350.074226
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000074583840953914250.077458
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000115147329911553210.061151
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000152641845676198660.071526
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000033912572725542410.073391
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000146327422156854750.071463
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000113539260846175360.071135
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.00000000028365666339574470.092836
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.000000000423272380231936460.094232
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.00000000056780756701888530.095678
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.000000366051966931359750.063660
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000177096779816398830.081770
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000126516217818125850.091265