Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.005 ETH sang EUR

1 ETH = 0.0000069088397946931920.056908 Euro
1,00€ EUR Euro  = 144,74 N ETH

EUR Mua ETH

ETH
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = €0.0000069088397946931920.056908 EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.005 ETH là €0.000000034544198973465960.073454 EUR. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.005/ETH theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 144,74 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 267,31 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 352,23 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,74 Tr ETH.

Sức mua của 0.005ETH

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.0000000023029465982310640.082302
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.0000000005757366495577660.095757
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.000000002878683247788830.082878
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.000000005757366495577660.085757
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000000690883979469319240.086908
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0.0000000115759593630947870.071157
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000000018270327227930340.071827
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0.0000000100789993294745830.071007
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000002908856314990560.072908
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.000000019090620128152620.071909
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.000000009130203691812750.089130
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.0000000019836168518073920.081983
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.000000048058923333997790.074805
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000000493488556763799450.084934
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.00000001419428303183090.071419
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.0000000122262589056665560.071222
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.0000000027635359178772770.082763
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0.0000000028180987873907080.082818
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.0000000124432992288966420.071244
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.0000000131182078535401540.071311
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.000000017226242936052390.071722
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.000000024897052562433430.072489
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.0000000148161642242101550.071481
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000000107862091513126390.071078
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000000165905353689842940.071659
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.000000015959077382881210.071595
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.0000000018012170883704510.081801
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.000000018181157354455770.071818
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.0000000006628244126660160.096628
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.000000018705162258793390.071870
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.00000000000111793524185973990.0111117
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.0000000078509543121513530.087850
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.000000018181157354455770.071818
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000000102505041464290670.081025
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.00000000000110058768540643430.0111100
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0.000000000044971585335468240.0104497
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0.000000000056033090886207180.0105603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0.0000000000254402028951946680.0102544
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0.000000000031865935419357750.0103186
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0.000000000178661659481252950.091786
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0.0000000011457606308945340.081145
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0.0000000019259688870571170.081925
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.00000000105659523583732830.081056
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.0000000018645960238478560.081864
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.000000002878683247788830.082878
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.00000000038160461419049660.093816
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.00000000084781431813856030.098478
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.00000000036581855539213680.093658
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000000000283848152115438350.092838
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0.0000000000070914165848936170.0117091
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000000010581809505798410.0101058
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.0000000000141951891754721290.0101419
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0.0000000091512991732839930.089151
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000000004427419495409970.0104427
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000000316290544545314580.0113162

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.005 ETH