Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.000000000046058931964621290.0104605
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.0000000000115147329911553220.0101151
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000000057573664955776610.0105757
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000000115147329911553220.091151
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000000138176795893863850.091381
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.00000000023151918726189580.092315
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000000036540654455860690.093654
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000000201579986589491680.092015
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.00000000058177126299811210.095817
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000000381812402563052460.093818
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000000182604073836255030.091826
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.000000000039672337036147850.0103967
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.0000000009611784666799560.099611
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.00000000009869771135275990.0109869
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000000283885660636618040.092838
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000000244525178113331170.092445
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000000552707183575455440.0105527
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000000563619757478141730.0105636
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.00000000024886598457793290.092488
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000000262364157070803150.092623
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.00000000034452485872104790.093445
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.00000000049794105124866870.094979
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.00000000029632328448420310.092963
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000021572418302625280.092157
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000033181070737968590.093318
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000000031918154765762420.093191
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.0000000000360243417674090270.0103602
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000000363623147089115440.093636
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000000132564882533203220.0101325
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000037410324517586790.093741
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000002235870483719480.0132235
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.00000000015701908624302710.091570
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000000363623147089115440.093636
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000020501008292858140.0102050
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000000022011753708128690.0132201
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
0.00000000000089943170670936510.0128994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
0.00000000000112066181772414380.0111120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
0.00000000000050880405790389340.0125088
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
0.0000000000006373187083871550.0126373
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
0.00000000000357323318962505960.0113573
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
0.0000000000229152126178906880.0102291
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
0.000000000038519377741142350.0103851
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.000000000021131904716746570.0102113
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.000000000037291920476957130.0103729
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000000057573664955776610.0105757
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.0000000000076320922838099330.0117632
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000016956286362771210.0101695
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000000073163711078427380.0117316
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.0000000000056769630423087680.0115676
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
0.000000000000141828331697872340.0121418
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
0.000000000000211636190115968240.0122116
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0.00000000000028390378350944260.0122839
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
0.000000000183025983465679890.091830
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000000088548389908199420.0128854
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000000063258108909062920.0136325