Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,00001344
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000179157246321197770.051791
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000076781676994799050.057678
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00003839
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,00001792
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00008097
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,0001374
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0,00001346
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,00002252
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,00002413
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,00002534
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000299600199676026140.052996
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00007007
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000335919836852245840.053359
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,00004597
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,00002404
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,00001075
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,00001172
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,00002190
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,00002666
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00005366
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00006446
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,00004224
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,00003110
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,00003136
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,00004418
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000035609760162503920.053560
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,0001344
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000179157246321197770.051791
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,00003216
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000206879037322399270.082068
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,00002687
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,0001120
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000055986639475374310.055598
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.00000000234886874469234430.082348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000102488748655557880.061024
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000168580542250596440.061685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.000000048134726918788010.074813
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000083600791148094860.078360
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000007307144746685450.067307
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000366849639098657770.053668
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000004653519275566780.054653
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000099995525130056770.069999
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000273576729938988950.052735
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000059719082107065930.055971
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000089362127003578130.068936
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000112610542742218510.051126
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000052514312864476290.065251
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000051571652004815740.065157
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.0000000087384744042335870.088738
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000171973232893485150.071719
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000037209871160218140.073720
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00007747
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000087490062960165910.078749
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.0000000020574753714179490.082057