Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,00008600
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0,00001147
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,00004914
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,0002457
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,0001147
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,0005182
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,0008795
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0,00008612
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,0001441
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,0001544
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,0001621
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0,00001917
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,0004484
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0,00002150
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,0002942
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,0001538
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,00006880
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,00007503
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,0001402
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,0001706
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,0003434
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,0004125
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,0002703
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,0001990
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,0002007
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,0002827
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0,00002279
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,0008600
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0,00001147
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,0002058
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000132402583886335530.071324
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,0001720
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,0007166
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,00003583
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.0000000150327599660310040.071503
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000065592799139557050.066559
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000107891547040381720.051078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.000000308062252280243270.063080
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.00000053504506334780710.065350
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.0000046765726378786880.054676
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0,00002348
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,00002978
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000063997136083236330.056399
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0,00001751
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,00003822
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.00000571917612822900050.055719
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000072070747355019850.057207
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000336091602332648260.053360
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000330058572830820740.053300
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.000000055926236187094960.075592
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.000000110062869051830510.061100
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000238143175425396060.062381
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,0004958
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000055993640294506180.065599
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.0000000131678423770748730.071316