Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000067183967370449170.056718
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000089578623160598890.068957
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000038390838497399520.053839
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00001920
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000089578623160598890.058957
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00004048
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00006871
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.0000067277753053032960.056727
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,00001126
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,00001206
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,00001267
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000149800099838013070.051498
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00003503
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000167959918426122920.051679
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,00002299
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,00001202
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000053747173896359330.055374
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000058619286641660680.055861
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,00001095
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,00001333
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00002683
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00003223
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,00002112
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,00001555
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,00001568
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,00002209
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000017804880081251960.051780
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,00006718
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000089578623160598890.068957
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,00001608
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000103439518661199640.081034
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,00001344
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,00005599
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.00000279933197376871530.052799
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.00000000117443437234617220.081174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.000000051244374327778940.075124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.000000084290271125298220.078429
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.0000000240673634593940060.072406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000041800395574047430.074180
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000036535723733427250.063653
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000183424819549328890.051834
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.000002326759637783390.052326
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000049997762565028380.064999
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000136788364969494470.051367
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.00000298595410535329630.052985
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.000000446810635017890650.064468
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.00000056305271371109260.065630
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000262571564322381440.062625
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000025785826002407870.062578
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.0000000043692372021167940.084369
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000085986616446742570.088598
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000018604935580109070.071860
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00003874
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000437450314800829540.074374
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.00000000102873768570897450.081028