Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0,00003225
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000042997739117087460.054299
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0,00001843
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00009214
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0,00004300
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,0001943
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,0003298
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0,00003229
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0,00005404
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0,00005791
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0,00006081
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.00000719040479222462750.057190
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,0001682
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.0000080620760844538990.058062
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,0001103
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0,00005769
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0,00002580
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0,00002814
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0,00005256
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0,00006399
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,0001288
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,0001547
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,0001014
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0,00007464
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0,00007527
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,0001060
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.000008546342439000940.058546
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,0003225
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000042997739117087460.054299
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0,00007718
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000496509689573758250.084965
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0,00006450
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,0002687
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0,00001344
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.0000000056372849872616260.085637
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000024597299677333890.062459
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000040459330140143140.064045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.000000115523344605091220.061155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.000000200641898755427660.062006
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000175371473920450790.051753
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000088043913383677870.058804
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0,00001117
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.0000023998926031213620.052399
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.0000065658415185357350.056565
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0,00001433
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000021446910480858750.052144
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000027026530258132440.052702
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000126034350874743090.051260
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000123771964811557780.051237
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.0000000209723385701606070.072097
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.0000000412735758944364340.074127
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000089303690784523520.078930
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,0001859
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.000000209976151104398150.062099
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.00000000493794089140307740.084937