Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.0000000806207608445390.078062
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.0000000107494347792718670.071074
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.000000046069006196879430.074606
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0.000000230345030984397150.062303
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.000000107494347792718660.061074
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0.00000048581876421215050.064858
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0.00000082449876604384280.068244
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,97¥
0.000000080733303663639570.078073
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.000000135093450374043550.061350
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.000000144768913130031140.061447
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.000000152012514795549240.061520
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000000179760119805615720.071797
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0.00000042039317731488970.064203
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.000000020155190211134750.072015
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0.00000027584052387778870.062758
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.000000144217833572420080.061442
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.00000006449660867563120.076449
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.000000070343143969992820.077034
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000000131411018676982560.061314
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.00000015997291680137110.061599
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0.00000032194568915980.063219
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0.0000003867535656098290.063867
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0.00000025345095540742050.062534
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.000000186587703989295930.061865
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.00000018817771219068180.061881
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0.00000026506401638680320.062650
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.0000000213658560975023540.072136
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0.000000806207608445390.068062
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.0000000107494347792718670.071074
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.000000192947098046817520.061929
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.0000000000124127422393439580.0101241
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000001612415216890780.061612
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0.00000067183967370449170.066718
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000000335919836852245860.073359
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,76¥
0.0000000000140932124681540680.0101409
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
0.00000000061493249193334730.096149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.00000000101148325350357860.081011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,99¥
0.00000000028880836151272810.092888
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,51¥
0.00000000050160474688856920.095016
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.000000004384286848011270.084384
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.0000000220109783459194680.072201
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.0000000279211156534006820.072792
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.00000000599973150780340560.085999
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.000000016414603796339340.071641
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.000000035831449264239560.073583
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000000053617276202146880.085361
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000000067566325645331110.086756
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.00000000315085877186857750.083150
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.00000000309429912028894470.083094
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,18¥
0.0000000000524308464254015250.0105243
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000010318393973609110.091031
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,17¥
--
0.000000000223259226961308820.092232
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0.00000046483498038842150.064648
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.00000000052494037776099550.095249
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,38¥
0.0000000000123448522285076930.0101234