Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.00000111164573772222570.051111
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000027791143443055640.062779
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000185274289620370930.051852
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.0000034738929303819550.053473
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.0000034738929303819550.053473
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000094911900302056090.059491
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,00001172
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.0000052140577464511130.055214
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000089279918309080.058927
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.0000074765444307312680.057476
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.0000055980169503434930.055598
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000184262506413716960.051842
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,00001135
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000014845696283683570.051484
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.0000068625932632471280.056862
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000610511078073412250.056105
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000013895571721527820.051389
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000165906035504013830.051659
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.0000048188705779514860.054818
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.0000051280262340135910.055128
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.0000074563729851822780.057456
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.0000076365625674860270.057636
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000054939513173512440.055493
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000049348051545499370.054934
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,00001391
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000079439875852812440.057943
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000129400646810988770.051294
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000079403266980158960.057940
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000266581711683986950.062665
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,00001688
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.00000000070215117339706010.097021
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000063161689643308270.056316
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,00001323
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.00000073134588008041160.067313
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000101856642066650960.081018
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.000000015437547391248180.071543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.000000017491183626923150.071749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.0000000096973669895376840.089697
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.0000000111440135841546450.071114
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.00000013299114100289260.061329
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.000000331193877510966670.063311
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.00000046808507670554790.064680
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.00000048374806689067410.064837
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000101459545497176130.051014
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000173694646519097750.051736
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000036548344032877110.063654
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000049634254280258820.064963
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000226619572087095850.062266
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000192528487360944650.061925
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.0000000041922275725517430.084192
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.0000000051063445347593170.085106
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000006619189974317810.086619
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000057175211071467040.055717
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.0000000260587469737090340.072605
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000137836274609596870.081378