Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0,00004447
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0,00001112
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0,00007411
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0,0001390
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0,0001390
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0,0003796
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0,0004688
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0,0002086
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0,0003571
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0,0002991
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0,0002239
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0,00007371
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0,0004540
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0,00005938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0,0002745
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0,0002442
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0,00005558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0,00006636
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0,0001928
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0,0002051
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0,0002983
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0,0003055
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0,0002198
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0,0001974
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0,0005565
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0,0003178
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0,00005176
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0,0003176
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0,00001066
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0,0006754
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000280860469358824040.072808
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0,0002526
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0,0005294
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0,00002925
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000040742656826660390.074074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.00000061750189564992730.066175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.00000069964734507692610.066996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.00000038789467958150740.063878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.00000044576054336618580.064457
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.0000053196456401157040.055319
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0,00001325
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0,00001872
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0,00001935
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0,00004058
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0,00006948
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0,00001462
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0,00001985
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000090647828834838350.059064
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000077011394944377870.057701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.000000167689102902069720.061676
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000020425378139037270.062042
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000264767598972712440.062647
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0,0002287
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.00000104234987894836140.051042
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000055134509843838750.075513