Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 ETH sang CAD

1 ETH = 0,00001112C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 89,96 N ETH

CAD Mua ETH

ETH
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 0,00001112C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 ETH là C$0.00000222329147544445140.052223 CAD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.2/ETH theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 89,96 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 148,06 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 377,69 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,35 Tr ETH.

Sức mua của 0.2ETH

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.000000088931659017778060.078893
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.0000000222329147544445140.072223
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.000000148219431696296750.061482
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.00000027791143443055640.062779
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.00000027791143443055640.062779
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0.00000075929520241644890.067592
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0.0000009376536343022950.069376
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.00000041712461971608910.064171
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0.000000714239346472640.067142
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.00000059812355445850150.065981
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0.000000447841356027479460.064478
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0.000000147410005130973570.061474
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0.00000090799942660808950.069079
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.000000118765570269468560.061187
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.00000054900746105977030.065490
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.00000048840886245872990.064884
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.000000111164573772222560.061111
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0.000000132724828403211090.061327
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.00000038550964623611890.063855
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.00000041024209872108730.064102
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0.00000059650983881458230.065965
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.00000061092500539888220.066109
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.00000043951610538809960.064395
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0.000000394784412363994950.063947
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0.00000111306218972173660.051113
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.00000063551900682249950.066355
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0.000000103520517448791020.061035
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.00000063522613584127190.066352
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0.0000000213265369347189570.072132
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0.0000013507992863795040.051350
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.000000000056172093871764810.0105617
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.00000050529351714646620.065052
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0.00000105871022640211970.051058
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.000000058507670406432930.075850
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.000000000081485313653320780.0108148
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.00000000123500379129985470.081235
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.00000000139929469015385230.081399
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.00000000077578935916301480.097757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.00000000089152108673237160.098915
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
108,54C$
400,00C$
0.000000010639291280231410.071063
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
59,42C$
123,00C$
0.0000000264955102008773380.072649
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
33,00C$
100,00C$
0.0000000374468061364438350.073744
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
25,00C$
100,00C$
0.000000038699845351253930.073869
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.000000081167636397740920.078116
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.00000013895571721527820.061389
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
35,00C$
118,00C$
0.000000029238675226301690.072923
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.0000000397074034242070560.073970
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
80,00C$
175,00C$
0.000000018129565766967670.071812
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.0000000154022789888755730.071540
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.00000000033537820580413950.093353
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.000000000408507562780745430.094085
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.00000000052953519794542490.095295
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.00000045740168857173640.064574
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
500,00C$
1.750,00C$
0.00000000208469975789672270.082084
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000000011026901968767750.091102

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 ETH