Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.0000000222329147544445140.072223
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.00000000555822868861112850.085558
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000037054857924074190.073705
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000006947785860763910.076947
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000006947785860763910.076947
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000189823800604112220.061898
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.000000234413408575573760.062344
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000104281154929022280.061042
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000178559836618160.061785
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000149530888614625380.061495
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.000000111960339006869860.061119
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000036852501282743390.073685
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000226999856652022370.062269
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000029691392567367140.072969
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000137251865264942570.061372
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000122102215614682470.061221
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.000000027791143443055640.072779
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000033181207100802770.073318
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000096377411559029730.079637
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000102560524680271820.061025
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000149127459703645580.061491
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000152731251349720560.061527
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.00000010987902634702490.061098
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000098696103090998740.079869
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000278265547430434150.062782
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000158879751705624870.061588
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000258801293621977560.072588
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000158806533960317970.061588
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000053316342336797390.085331
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000003376998215948760.063376
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000140430234679412030.0101404
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000126323379286616560.061263
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.000000264677556600529940.062646
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000146269176016082320.071462
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000203713284133301940.0102037
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.000000000308750947824963670.093087
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.00000000034982367253846310.093498
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.00000000019394733979075370.091939
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.00000000022288027168309290.092228
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.00000000265982282005785240.082659
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000662387755021933450.086623
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.0000000093617015341109590.089361
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.0000000096749613378134830.089674
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.000000020291909099435230.072029
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000034738929303819550.073473
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.00000000730966880657542260.087309
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000099268508560517640.089926
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000045323914417419170.084532
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000038505697472188930.083850
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.000000000083844551451034870.0108384
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000102126890695186360.091021
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000000132383799486356240.091323
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.00000011435042214293410.061143
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.00000000052117493947418070.095211
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.0000000000275672549219193750.0102756