Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000017786331803555610.071778
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000044465829508889030.084446
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000029643886339259350.072964
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.000000055582286886111280.075558
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.000000055582286886111280.075558
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.000000151859040483289760.061518
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000001875307268604590.061875
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000083424923943217820.078342
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.0000001428478692945280.061428
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000011962471089170030.061196
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.000000089568271205495890.078956
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.0000000294820010261947150.072948
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.00000018159988532161790.061815
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.0000000237531140538937130.072375
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000109801492211954040.061098
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.000000097681772491745960.079768
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000222329147544445140.072223
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.0000000265449656806422150.072654
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000077101929247223780.077710
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000082048419744217450.078204
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000119301967762916470.061193
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000122185001079776460.061221
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000087903221077619910.078790
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000078956882472798990.077895
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.000000222612437944347320.062226
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.00000012710380136449990.061271
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.0000000207041034897582030.072070
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.000000127045227168254350.061270
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000042653073869437910.084265
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000027015985727590080.062701
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000112344187743529620.0101123
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000101058703429293220.061010
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000021174204528042390.062117
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000117015340812865850.071170
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.0000000000162970627306641560.0101629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.000000000247000758259970940.092470
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.000000000279858938030770440.092798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.000000000155157871832602940.091551
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.00000000017830421734647430.091783
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.00000000212785825604628160.082127
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000052991020401754670.085299
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.0000000074893612272887660.087489
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.0000000077399690702507850.087739
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000162335272795481830.071623
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.000000027791143443055640.072779
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000058477350452603380.085847
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.0000000079414806848414110.087941
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000036259131533935340.083625
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.00000000308045579777511480.083080
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.00000000006707564116082790.0106707
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.000000000081701512556149090.0108170
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000000105907039589084970.091059
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000091480337714347280.079148
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.000000000416939951579344570.094169
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000002205380393753550.0102205