Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 ETH sang CAD

1 ETH = 0,00001112C$ Canadian Dollar
1,00C$ CAD Canadian Dollar  = 89,96 N ETH

CAD Mua ETH

ETH
CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 0,00001112C$ CAD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 ETH là C$0.0000000111164573772222550.071111 CAD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/ETH theo CAD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CAD có thể đổi được khoảng 89,96 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang CAD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CAD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 148,06 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 377,69 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,35 Tr ETH.

Sức mua của 0.001ETH

CAD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
15,00C$
45,00C$
0.000000000444658295088890270.094446
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
65,00C$
150,00C$
0.000000000111164573772222570.091111
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
13,00C$
18,00C$
0.00000000074109715848148380.097410
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
5,00C$
10,00C$
0.00000000138955717215278210.081389
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
6,50C$
12,00C$
0.00000000138955717215278210.081389
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
2,00C$
4,00C$
0.0000000037964760120822440.083796
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
1,98C$
3,50C$
0.0000000046882681715114750.084688
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
3,00C$
8,00C$
0.00000000208562309858044540.082085
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
1,59C$
5,29C$
0.00000000357119673236320040.083571
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
2,25C$
6,00C$
0.00000000299061777229250740.082990
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
3,50C$
7,00C$
0.00000000223920678013739750.082239
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
8,00C$
38,75C$
0.00000000073705002565486790.097370
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
1,00C$
4,00C$
0.0000000045399971330404480.084539
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
12,00C$
26,00C$
0.00000000059382785134734280.095938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
2,25C$
7,13C$
0.00000000274503730529885140.082745
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
2,50C$
8,00C$
0.00000000244204431229364940.082442
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
16,00C$
25,00C$
0.00000000055582286886111280.095558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
8,82C$
25,00C$
0.00000000066362414201605540.096636
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
2,20C$
8,82C$
0.00000000192754823118059460.081927
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
2,11C$
10,00C$
0.00000000205121049360543660.082051
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
1,00C$
7,00C$
0.00000000298254919407291170.082982
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
2,00C$
5,00C$
0.00000000305462502699441130.083054
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
2,20C$
10,00C$
0.0000000021975805269404980.082197
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
2,18C$
8,82C$
0.0000000019739220618199750.081973
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
1,29C$
5,00C$
0.00000000556531094860868340.085565
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
1,59C$
6,00C$
0.0000000031775950341124980.083177
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
10,00C$
33,71C$
0.00000000051760258724395510.095176
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
2,70C$
4,45C$
0.0000000031761306792063590.083176
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
70,50C$
156,00C$
0.000000000106632684673594790.091066
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
1,30C$
1,97C$
0.00000000675399643189752050.086753
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
35.000,00C$
39.580,00C$
0.000000000000280860469358824060.0122808
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
3,75C$
8,00C$
0.0000000025264675857323310.082526
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
1,75C$
3,50C$
0.0000000052935511320105990.085293
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
30,00C$
50,00C$
0.000000000292538352032164640.092925
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
25.160,00C$
30.592,13C$
0.00000000000040742656826660390.0124074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
1.300,00C$
2.526,30C$
0.0000000000061750189564992730.0116175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
1.088,00C$
2.200,00C$
0.0000000000069964734507692610.0116996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
2.100,00C$
4.455,56C$
0.0000000000038789467958150740.0113878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
1.805,45C$
3.500,00C$
0.0000000000044576054336618580.0114457
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
108,54C$
400,00C$
0.000000000053196456401157050.0105319
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
59,42C$
123,00C$
0.00000000013247755100438670.091324
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
33,00C$
100,00C$
0.000000000187234030682219170.091872
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
25,00C$
100,00C$
0.000000000193499226756269660.091934
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
10,20C$
40,65C$
0.00000000040583818198870460.094058
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
13,00C$
22,00C$
0.00000000069477858607639110.096947
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
35,00C$
118,00C$
0.000000000146193376131508460.091461
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
30,00C$
98,00C$
0.00000000019853701712103530.091985
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
80,00C$
175,00C$
0.000000000090647828834838360.0109064
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
80,00C$
200,00C$
0.000000000077011394944377870.0107701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
3.169,00C$
12.091,92C$
0.00000000000167689102902069750.0111676
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
2.917,01C$
9.359,73C$
0.00000000000204253781390372740.0112042
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.00000000000264767598972712440.0112647
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
4,00C$
6,80C$
0.0000000022870084428586820.082287
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
500,00C$
1.750,00C$
0.0000000000104234987894836150.0101042
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
12.890,00C$
33.798,00C$
0.00000000000055134509843838760.0125513

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 ETH