Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000444658295088890270.094446
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.000000000111164573772222570.091111
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.00000000074109715848148380.097410
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000138955717215278210.081389
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000138955717215278210.081389
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.0000000037964760120822440.083796
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.0000000046882681715114750.084688
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.00000000208562309858044540.082085
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.00000000357119673236320040.083571
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.00000000299061777229250740.082990
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.00000000223920678013739750.082239
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.00000000073705002565486790.097370
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.0000000045399971330404480.084539
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.00000000059382785134734280.095938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.00000000274503730529885140.082745
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000244204431229364940.082442
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.00000000055582286886111280.095558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.00000000066362414201605540.096636
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.00000000192754823118059460.081927
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.00000000205121049360543660.082051
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.00000000298254919407291170.082982
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.00000000305462502699441130.083054
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.0000000021975805269404980.082197
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.0000000019739220618199750.081973
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000000556531094860868340.085565
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.0000000031775950341124980.083177
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.00000000051760258724395510.095176
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.0000000031761306792063590.083176
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.000000000106632684673594790.091066
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.00000000675399643189752050.086753
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.000000000000280860469358824060.0122808
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.0000000025264675857323310.082526
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.0000000052935511320105990.085293
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.000000000292538352032164640.092925
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.00000000000040742656826660390.0124074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.0000000000061750189564992730.0116175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.0000000000069964734507692610.0116996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.0000000000038789467958150740.0113878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.0000000000044576054336618580.0114457
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.000000000053196456401157050.0105319
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.00000000013247755100438670.091324
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.000000000187234030682219170.091872
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.000000000193499226756269660.091934
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.00000000040583818198870460.094058
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000069477858607639110.096947
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.000000000146193376131508460.091461
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.00000000019853701712103530.091985
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.000000000090647828834838360.0109064
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.000000000077011394944377870.0107701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.00000000000167689102902069750.0111676
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000204253781390372740.0112042
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.00000000000264767598972712440.0112647
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.0000000022870084428586820.082287
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.0000000000104234987894836150.0101042
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.00000000000055134509843838760.0125513