Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00C$
0.000000000044465829508889030.0104446
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
100,00C$
0.0000000000111164573772222570.0101111
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00C$
0.000000000074109715848148370.0107410
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
8,00C$
0.00000000013895571721527820.091389
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00C$
0.00000000013895571721527820.091389
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,93C$
0.00000000037964760120822440.093796
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,37C$
0.00000000046882681715114750.094688
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,33C$
0.000000000208562309858044540.092085
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,11C$
0.000000000357119673236320.093571
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,72C$
0.000000000299061777229250760.092990
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,96C$
0.000000000223920678013739730.092239
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
15,08C$
0.000000000073705002565486780.0107370
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45C$
0.000000000453999713304044730.094539
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
18,72C$
0.000000000059382785134734280.0105938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
4,05C$
0.000000000274503730529885130.092745
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
4,55C$
0.00000000024420443122936490.092442
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
20,00C$
0.0000000000555822868861112840.0105558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,75C$
0.000000000066362414201605540.0106636
Thị trường
Táo (1 kg)
5,77C$
0.000000000192754823118059460.091927
Thị trường
Cam (1 kg)
5,42C$
0.000000000205121049360543640.092051
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,73C$
0.000000000298254919407291150.092982
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,64C$
0.000000000305462502699441130.093054
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
5,06C$
0.000000000219758052694049780.092197
Thị trường
Cà chua (1 kg)
5,63C$
0.000000000197392206181997460.091973
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,00C$
0.00000000055653109486086830.095565
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,50C$
0.000000000317759503411249770.093177
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,48C$
0.000000000051760258724395510.0105176
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,50C$
0.00000000031761306792063590.093176
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
104,25C$
0.0000000000106632684673594790.0101066
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,65C$
0.0000000006753996431897520.096753
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
39.580,00C$
0.0000000000000280860469358824070.0132808
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40C$
0.000000000252646758573233070.092526
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,10C$
0.00000000052935511320105980.095293
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
38,00C$
0.0000000000292538352032164660.0102925
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
27.284,57C$
0.000000000000040742656826660390.0134074
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.800,23C$
0.00000000000061750189564992730.0126175
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.588,87C$
0.00000000000069964734507692610.0126996
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.865,84C$
0.00000000000038789467958150740.0123878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.493,82C$
0.00000000000044576054336618580.0124457
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,97C$
0.0000000000053196456401157040.0115319
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
83,91C$
0.0000000000132477551004386680.0101324
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,37C$
0.0000000000187234030682219160.0101872
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
57,45C$
0.0000000000193499226756269650.0101934
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,39C$
0.0000000000405838181988704570.0104058
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
16,00C$
0.00000000006947785860763910.0106947
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
76,04C$
0.0000000000146193376131508460.0101461
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
55,99C$
0.000000000019853701712103530.0101985
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
122,63C$
0.0000000000090647828834838350.0119064
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
144,35C$
0.0000000000077011394944377870.0117701
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
6.629,21C$
0.000000000000167689102902069730.0121676
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.442,47C$
0.00000000000020425378139037270.0122042
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.198,57C$
--
0.000000000000264767598972712430.0122647
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
4,86C$
0.000000000228700844285868180.092287
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.066,48C$
0.00000000000104234987894836150.0111042
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
20.162,43C$
0.000000000000055134509843838750.0135513