Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 5 ETH sang AUD

1 ETH = 0,00001118A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 89,45 N ETH

AUD Mua ETH

ETH
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 0,00001118A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 5 ETH là 0,00005589A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 5/ETH theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 89,45 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 163,94 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 508,35 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,39 Tr ETH.

Sức mua của 5ETH

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.0000022357926818375210.052235
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.00000046579014204948360.064657
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.00000360611722877019550.053606
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0.0000050813470041761840.055081
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0.0000050813470041761840.055081
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,00001341
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,00001656
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0.0000099050459748839840.059905
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0,00002259
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,00001415
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0.0000077691453719756180.057769
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.000003987396416834180.053987
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,00002322
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.00000279474085229690160.052794
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0.0000080716873901962660.058071
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0.0000075949780462716570.057594
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.00000101626940083523680.051016
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0.0000042538568155374940.054253
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,00001058
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,00001227
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,00001397
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,00001625
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,00001712
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0.0000083512554502891580.058351
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,00001312
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,00001677
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.00000260997436179990750.052609
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,00001397
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.000000420894706671220070.064208
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,00003050
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000000139737042614845080.081397
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,00001118
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,00002441
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.00000098684352129127880.069868
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
35.000,00A$
58.948,65A$
0.00000000136891256962445550.081368
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.0000000249478281814248260.072494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.0000000313976257611602740.073139
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.000000015887363849093670.071588
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.0000000202323182620822980.072023
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.000000196106717846249920.061961
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.00000067550415406785170.066755
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.00000135727271137597920.051357
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.00000068565528557039580.066856
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.00000201850468906865860.052018
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.0000025406735020880920.052540
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.00000049361209852664180.064936
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.00000071075321956859510.067107
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.00000034664278447078290.063466
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.00000031709027919998670.063170
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.0000000047870268848224250.084787
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.0000000064800037733333680.086480
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000098358302141736720.089835
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0.0000094293230505276640.059429
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.000000018434415730532980.071843
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000000021629302378354530.082162

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 5 ETH