Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000067073780455125640.056707
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.00000139737042614845080.051397
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00001082
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,00001524
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,00001524
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,00004022
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,00004967
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,00002972
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0,00006776
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,00004245
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0,00002331
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0,00001196
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,00006967
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000083842225568907050.058384
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0,00002422
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,00002278
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000304880820250571070.053048
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0,00001276
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,00003174
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0,00003682
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0,00004190
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0,00004876
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0,00005137
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0,00002505
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0,00003936
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0,00005031
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000078299230853997220.057829
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,00004192
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000126268412001366030.051262
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,00009150
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000041921112784453530.084192
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,00003354
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,00007322
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000296053056387383630.052960
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000000410673770887336650.084106
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000074843484544274480.077484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000094192877283480820.079419
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000047662091547281010.074766
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.00000006069695478624690.076069
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000058832015353874980.065883
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000202651246220355520.052026
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000040718181341279380.054071
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000205696585671118730.052056
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000060555140672059750.056055
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000076220205062642770.057622
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000148083629557992530.051480
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000021322596587057850.052132
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000103992835341234880.051039
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000951270837599960.069512
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000143610806544672740.071436
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000194400113200001050.071944
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000295074906425210160.072950
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0,00002829
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000055303247191598940.075530
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000648879071350635940.086488