Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 10 ETH sang AUD

1 ETH = 0,00001118A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 89,45 N ETH

AUD Mua ETH

ETH
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 ETH = 0,00001118A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 10 ETH là 0,0001118A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá ETH đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 10/ETH theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 89,45 N ETH, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá ETH sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 163,94 N ETH, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 508,35 Tr ETH, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,39 Tr ETH.

Sức mua của 10ETH

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0.0000044715853636750420.054471
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0.00000093158028409896720.069315
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0.0000072122344575403910.057212
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,00001016
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,00001016
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,00002682
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,00003311
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,00001981
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
0,00004517
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,00002830
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,00001554
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0.000007974792833668360.057974
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,00004645
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0.0000055894817045938030.055589
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,00001614
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,00001519
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0.00000203253880167047360.052032
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0.0000085077136310749880.058507
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,00002116
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,00002455
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,00002794
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,00003251
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,00003425
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,00001670
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,00002624
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,00003354
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0.0000052199487235998150.055219
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,00002795
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0.00000084178941334244010.068417
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,00006100
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000000279474085229690150.082794
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,00002236
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,00004882
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0.00000197368704258255760.051973
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
35.000,00A$
58.948,65A$
0.0000000027378251392489110.082737
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.000000049895656362849650.074989
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0.000000062795251522320550.076279
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.000000031774727698187340.073177
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.0000000404646365241645960.074046
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0.000000392213435692499840.063922
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0.00000135100830813570350.051351
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0.00000271454542275195840.052714
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0.00000137131057114079150.051371
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0.0000040370093781373170.054037
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0.0000050813470041761840.055081
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0.00000098722419705328350.069872
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0.00000142150643913719010.051421
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0.00000069328556894156580.066932
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0.00000063418055839997340.066341
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.000000009574053769644850.089574
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.0000000129600075466667370.071296
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000196716604283473440.071967
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,00001886
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.000000036868831461065960.073686
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.0000000043258604756709060.084325

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 10 ETH