Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.00000000089431707273500850.098943
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.000000000186316056819793430.091863
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000144244689150807820.081442
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000020325388016704740.082032
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000020325388016704740.082032
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000053631646708486940.085363
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.0000000066228498278879260.086622
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000039620183899535940.083962
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.0000000090347357412723380.089034
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000005660085254443910.085660
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000031076581487902470.083107
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.00000000159495856673367190.081594
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.0000000092890947104753340.089289
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.00000000111789634091876050.081117
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000000322867495607850660.083228
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000030379912185086630.083037
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.000000000406507760334094760.094065
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.00000000170154272621499760.081701
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000042318719145717320.084231
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000004909443682088970.084909
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000005587165731371840.085587
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.0000000065015407240932630.086501
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000000684999445648802750.086849
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000033405021801156630.083340
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000052478557450136650.085247
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.0000000067077807382078330.086707
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000010439897447199630.081043
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000055894817045938030.085589
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000000168357882668488030.091683
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000012199534355855280.071219
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000055894817045938040.0125589
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000044715853636750420.084471
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000097632868202511850.089763
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000000039473740851651150.093947
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000000000054756502784978210.0125475
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.0000000000099791312725699320.0119979
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000012559050304464110.0101255
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.0000000000063549455396374680.0116354
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.0000000000080929273048329190.0118092
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000078442687138499960.0107844
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000027020166162714070.092702
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000054290908455039170.095429
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.00000000027426211422815830.092742
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.00000000080740187562746330.098074
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000010162694008352370.081016
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000019744483941065670.091974
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000002843012878274380.092843
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.000000000138657113788313180.091386
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000000000126836111679994660.091268
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000001914810753928970.0111914
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000000000259200150933334740.0112592
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.00000000000393433208566946850.0113934
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000037717292202110660.083771
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.0000000000073737662922131920.0117373
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000000000086517209513418130.0128651