Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 SHIB sang USD

1 SHIB = 0,0005615$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 1,78 N SHIB

USD Mua SHIB

SHIB
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SHIB = 0,0005615$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 SHIB là 0,0005615$ USD. Trong 7 ngày qua, giá SHIB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/SHIB theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 1,78 N SHIB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SHIB sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,79 N SHIB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 7,69 Tr SHIB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 21,37 N SHIB.

Sức mua của 1SHIB

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00002808
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000701908218994725040.057019
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,00004679
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,00009359
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,00007019
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0002078
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0002634
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,0001026
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,0005283
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,0001541
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0001302
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,00004318
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0002430
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00003744
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0002701
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,0001510
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,00005348
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,00004533
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0001065
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0001270
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0,0001945
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0002487
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0001225
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,0001143
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0003341
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0001830
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0,00003262
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0002340
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000086388703876273850.058638
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,0005572
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000158020704993887720.071580
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0001604
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0,0003027
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00001872
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000216013097828466350.072160
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.00000034067260844299910.063406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.00000041895327641114250.064189
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.00000021126251762486120.062112
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000255038136721170470.062550
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.0000025725370741741820.052572
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.0000076439710117425010.057643
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.0000090910851645441640.059091
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,00001240
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,00002465
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00003744
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,00001045
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,00001304
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.0000060226158096408240.056022
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.0000048625789084687720.054862
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000169184121489702070.061691
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000213428855750847780.062134
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000130059592176449370.061300
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0,00009035
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.000000387281170296068950.063872
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000220653271716637480.072206

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 SHIB