Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,08434
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01406
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,07029
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3012
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0,2907
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,7304
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
2,19
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1534
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3267
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,5205
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,2197
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,07566
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,9538
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1352
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3309
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2536
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,07531
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,06937
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,2553
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,3201
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,4246
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,4582
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,2565
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,3393
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,3223
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,4112
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,04242
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5271
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01506
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,9054
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000084344099687735770.058434
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2109
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2109
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04217
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002615
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0,0009214
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001254
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0,0005764
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0008368
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,005799
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,008247
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01749
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,006590
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01384
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,03905
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,01218
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,01007
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,006285
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,006489
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002411
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0,0004072
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0,0002960
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,3899
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001303
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006244