Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1000 SHIB sang CNY

1 SHIB = 0,003671¥ Chinese Yuan
1,00¥ CNY Chinese Yuan  = 272,44 SHIB

CNY Mua SHIB

SHIB
CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SHIB = 0,003671¥ CNY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1000 SHIB là 3,67¥ CNY. Trong 7 ngày qua, giá SHIB đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1000/SHIB theo CNY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 CNY có thể đổi được khoảng 272,44 SHIB, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SHIB sang CNY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo CNY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,28 N SHIB, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,97 Tr SHIB, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 9,54 N SHIB.

Sức mua của 1000SHIB

CNY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
13,00¥
40,00¥
0,1835
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
100,00¥
300,00¥
0,02447
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
30,00¥
45,00¥
0,1049
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
5,00¥
20,00¥
0,5244
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
10,00¥
30,00¥
0,2447
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
2,83¥
5,00¥
1,11
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
1,50¥
3,00¥
1,88
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,95¥
9,90¥
35,00¥
0,1839
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
8,90¥
18,00¥
0,3075
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
6,00¥
22,05¥
0,3296
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
6,00¥
18,00¥
0,3460
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
45,00¥
200,00¥
0,04092
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
2,50¥
6,00¥
0,9570
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
40,00¥
164,00¥
0,04588
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
3,00¥
8,00¥
0,6279
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
6,90¥
18,50¥
0,3283
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
20,00¥
35,00¥
0,1468
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
10,00¥
40,00¥
0,1601
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
5,00¥
20,00¥
0,2991
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
4,00¥
22,00¥
0,3642
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
2,00¥
8,58¥
0,7329
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
2,00¥
8,00¥
0,8804
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
4,00¥
10,00¥
0,5770
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
3,60¥
15,00¥
0,4248
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
5,00¥
17,00¥
0,4284
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
3,00¥
11,02¥
0,6034
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
40,00¥
110,00¥
0,04864
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
2,00¥
5,00¥
1,84
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
90,00¥
300,00¥
0,02447
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
7,22¥
9,08¥
0,4392
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
120.000,00¥
130.000,00¥
0,00002826
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
8,00¥
15,00¥
0,3671
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
2,00¥
3,00¥
1,53
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
28,90¥
60,00¥
0,07647
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.409,91¥
94.730,00¥
128.323,08¥
0,00003208
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,10¥
1.500,00¥
6.633,33¥
0,001400
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
900,00¥
3.770,59¥
0,002303
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.582,98¥
2.800,00¥
16.055,56¥
0,0006575
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,50¥
1.800,00¥
8.000,00¥
0,001142
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
212,50¥
650,00¥
0,009981
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
40,00¥
130,00¥
0,05011
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
29,00¥
128,00¥
0,06356
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
100,00¥
665,00¥
0,01366
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
50,00¥
161,53¥
0,03737
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
35,00¥
60,00¥
0,08157
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,72¥
100,00¥
600,00¥
0,01221
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
100,00¥
400,00¥
0,01538
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
300,00¥
800,00¥
0,007173
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
259,00¥
1.000,00¥
0,007044
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.752,92¥
15.000,00¥
91.846,15¥
0,0001194
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,60¥
8.000,00¥
42.825,78¥
0,0002349
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.222,16¥
--
0,0005082
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
3,00¥
4,50¥
1,06
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,60¥
1.500,00¥
9.484,62¥
0,001195
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.613,23¥
60.000,00¥
250.000,00¥
0,00002810

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1000 SHIB