Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
11,11
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
1,11
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
4,67
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
22,23
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
13,89
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
42,09
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
69,36
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.800,33₫
12,69
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
14,36
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,66₫
21,76
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
14,06
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
1,85
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,78₫
43,10
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
2,22
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,86₫
25,38
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,89₫
14,32
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
15,27
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,29₫
5,61
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
7,56
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,42₫
15,53
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
19,17
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,72₫
30,56
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,21₫
22,67
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
17,57
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,36₫
19,03
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,21₫
18,28
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
2,16
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
66,52
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
2,57
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
24,54
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,0006964
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
27,78
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
37,05
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
9,26
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,0007121
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.642,70₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,05262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.830,67₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,07923
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.943,86₫
12.000.000,00₫
36.550.725,00₫
0,02527
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.899,56₫
8.000.000,00₫
24.263.460,00₫
0,03886
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.790,82₫
1.192.435,00₫
4.250.000,00₫
0,2898
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
2,33
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,43₫
3,71
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,56₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
1,00
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
2,38
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
5,56
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.683,04₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,5200
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.771,49₫
0,8302
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.645,94₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,2473
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,2746
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.512.640,30₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,006007
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.150.776,21₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,01154
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.233,01₫
--
0,05229
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
63,26 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,05507
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.011.043,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,001096