Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,003196
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0005327
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,002663
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,01141
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,01101
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,02768
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,08297
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,005814
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,01238
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,01972
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,008327
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,002867
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,03614
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,005122
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,01254
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,009612
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,002854
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,002629
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,009674
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,01213
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,01609
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,01736
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,009718
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,01286
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,01221
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,01558
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,001608
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,01998
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0005707
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,03431
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000319613315658116860.063196
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,007990
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,007990
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,001598
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000099102388389885020.069910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00003492
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00004751
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,19ر.س
0,00002184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00003171
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,0002198
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0003125
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0006629
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,0002497
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0005243
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,001480
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0004616
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0003815
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,0002382
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,0002459
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000009137729965155690.059137
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,37ر.س
0,00001543
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,50ر.س
--
0,00001122
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,01478
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00004936
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000236597037494456260.052365